Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Phân Đoạn Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Phương Pháp Xử Lý Sự Cố Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Troubleshooting: (n) xử lý sự cố Identify: (v) xác định Gather: (v) thu thập Escalate: (v) chuyển cấp Device: (n) thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Computer Won’t Boot – Easy Level
Từ Vựng: Boot: (v) khởi động; (n) quá trình khởi động Error: (n) lỗi Model: (n) mô hình, kiểu máy Restart: (v) khởi động lại Device: (n) thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Urgent UPS Battery Replacement – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Kế Hoạch Mở Rộng Mạng Không Dây – Advanced Level
Từ Vựng: Access point: (n) điểm truy cập Encryption: (n) mã hóa Interference: (n) sự nhiễu sóng Scalable: (adj) có khả năng mở rộng Optimization: (n) sự tối ưu hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: How to Connect to the VPN – Easy Level
Từ Vựng: Vpn: (n) mạng riêng ảo Intranet: (n) mạng nội bộ Guide: (n) hướng dẫn; (v) hướng dẫn Connect: (v) kết nối Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Evaluating Software Proposals – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Phê Duyệt Thay Đổi Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Độ Trễ Mạng Đám Mây Lai – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Đề Xuất Phân Đoạn Mạng – Medium Level
Từ Vựng: Segmentation: (n) phân đoạn Sensitive: (adj) nhạy cảm Zones: (n) vùng, khu vực Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz