Từ Vựng:
Access point: (n) điểm truy cập
Encryption: (n) mã hóa
Interference: (n) sự nhiễu sóng
Scalable: (adj) có khả năng mở rộng
Optimization: (n) sự tối ưu hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Access point: (n) điểm truy cập
Encryption: (n) mã hóa
Interference: (n) sự nhiễu sóng
Scalable: (adj) có khả năng mở rộng
Optimization: (n) sự tối ưu hóa
Luyện tập thêm về bài học này: