Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Listening Quiz: Configuring Endpoint Detection and Response Tool – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Preparing Laptops for Onboarding – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Phân Đoạn Mạng và Thiết Kế VLAN – Medium Level
Từ Vựng: Vlan: (n) mạng cục bộ ảo Segment: (n) phân đoạn mạng Firewall: (n) tường lửa Routing: (n) định tuyến Access control list: (n) danh sách kiểm soát truy cập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Reviewing Hardware and Preparing Budget Proposal – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Thiết Kế Kiến Trúc Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Suspicious Call from IT Support – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Blocking a Malicious Website at Proxy Level – Medium Level
Từ Vựng: Proxy: (n) đại diện, máy chủ trung gian Malicious: (adj) độc hại, có ý định xấu Block: (v) chặn; (n) khối, đoạn Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Threat: (n) mối đe dọa, nguy cơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Báo Cáo Hiệu Suất Mạng Cơ Sở – Easy Level
Từ Vựng: Baseline: (n) đường cơ sở, chuẩn mực Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu, mạng) Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Steady: (adj) ổn định, đều đặn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Chiến Lược Mạng Đa Đám Mây – Medium Level
Từ Vựng: Multicloud: (n) đa đám mây Flexibility: (n) tính linh hoạt Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Centralized: (adj) tập trung Pilot: (v) thử nghiệm; (n) dự án thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cannot Access Company Email – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz