Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Listening Quiz: Remote Wipe of Lost Company Phone – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Kế Hoạch Cửa Sổ Bảo Trì Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Maintenance: (n) bảo trì Network: (n) mạng Interruptions: (n) sự gián đoạn Security: (n) bảo mật Stakeholders: (n) các bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Sáng Kiến Mạng Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Yêu Cầu Chính Sách Không Dây BYOD – Advanced Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Vulnerabilities: (n) các điểm yếu bảo mật Compliance: (n) sự tuân thủ Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Registration: (n) sự đăng ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Đàm Phán Hợp Đồng Internet Mới – Easy Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Speed: (n) tốc độ; (v) tăng tốc Installation: (n) sự lắp đặt, thiết bị được lắp đặt Monthly: (adj) hàng tháng; (adv) hàng tháng Offer: (v) cung cấp, đề nghị; (n) đề nghị, ưu đãi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Moving Shared Drives to OneDrive – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Helping with the New Ticketing Portal – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận QoS cho Lưu Lượng Thoại và Video – Easy Level
Từ Vựng: Qos: (n) chất lượng dịch vụ Dscp: (n) mã phân loại dịch vụ khác biệt Bandwidth: (n) băng thông Packet loss: (n) mất gói dữ liệu Router: (n) bộ định tuyến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Báo Cáo Hiệu Suất Mạng Không Dây – Medium Level
Từ Vựng: Router: (n) bộ định tuyến Coverage: (n) phạm vi phủ sóng Complaint: (n) khiếu nại Signal: (n) tín hiệu Access point: (n) điểm truy cập mạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Lập Kế Hoạch Cuộc Họp Đội Mạng – Medium Level
Từ Vựng: Agenda: (n) chương trình làm việc Assign: (v) phân công Networking: (n) mạng lưới kết nối Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Q&a: (n) hỏi đáp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz