Từ Vựng:
Router: (n) bộ định tuyến
Coverage: (n) phạm vi phủ sóng
Complaint: (n) khiếu nại
Signal: (n) tín hiệu
Access point: (n) điểm truy cập mạng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Router: (n) bộ định tuyến
Coverage: (n) phạm vi phủ sóng
Complaint: (n) khiếu nại
Signal: (n) tín hiệu
Access point: (n) điểm truy cập mạng
Luyện tập thêm về bài học này: