Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Sáng Kiến Mạng Mới – Advanced Level

Initiative
(n) sáng kiến
Networking
(n) việc kết nối mạng
Workshops
(n) hội thảo chuyên đề
Turnover
(n) doanh thu; (n) tỷ lệ thay đổi nhân sự
Incentives
(n) các ưu đãi, khích lệ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Initiative
Networking
Workshops
Turnover
Incentives
(n) sáng kiến
(n) các ưu đãi, khích lệ
(n) hội thảo chuyên đề
(n) doanh thu; (n) tỷ lệ thay đổi nhân sự
(n) việc kết nối mạng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Initiative” mean?
4. What does “Networking” mean?
5. What does “Workshops” mean?
6. What does “Turnover” mean?
7. What does “Incentives” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: