Từ Vựng:
Maintenance: (n) bảo trì
Network: (n) mạng
Interruptions: (n) sự gián đoạn
Security: (n) bảo mật
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Maintenance: (n) bảo trì
Network: (n) mạng
Interruptions: (n) sự gián đoạn
Security: (n) bảo mật
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Luyện tập thêm về bài học này: