Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Trạng Thái Mạng Hàng Tuần – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Vấn Đề Vòng Lặp Định Tuyến – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Slow Internet Due to Backup Job – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Resolving a Billing Discrepancy with Cloud Support – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Đề Xuất Kiến Trúc Mạng Trung Tâm Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Leaf-spine: (n) kiến trúc mạng lá-cột Switch: (n) thiết bị chuyển mạch Reliability: (n) độ tin cậy Delay: (n) độ trễ; (v) trì hoãn Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Coordinating Standing Desk Delivery with Adjustable Monitor Arm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Hiệu Suất Mạng Không Dây – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Kế Hoạch Cải Thiện Hiệu Suất Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Degradation: (n) sự suy giảm Hardware: (n) phần cứng Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Maintenance: (n) bảo trì Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Laptop Encryption Policy – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Kế Hoạch Giảm Thiểu DDoS – Medium Level
Từ Vựng: Mitigation: (n) sự giảm thiểu Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu, mạng) Automate: (v) tự động hóa Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz