Từ Vựng:
Mitigation: (n) sự giảm thiểu
Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu, mạng)
Automate: (v) tự động hóa
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mitigation: (n) sự giảm thiểu
Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu, mạng)
Automate: (v) tự động hóa
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: