Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Auditing and Disabling User Accounts – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Disable: (v) vô hiệu hóa Account: (n) tài khoản Employee: (n) nhân viên Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Sáng Kiến Mạng Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Initiative: (n) sáng kiến Networking: (n) việc kết nối mạng Workshops: (n) hội thảo chuyên đề Turnover: (n) doanh thu; (n) tỷ lệ thay đổi nhân sự Incentives: (n) các ưu đãi, khích lệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tác Động Sự Cố Mạng Đám Mây – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Sự Cố và Khôi Phục Mạng Trung Tâm Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ mạng) Recovery: (n) sự khôi phục (hệ thống) Stakeholders: (n) các bên liên quan Monitoring: (n) việc giám sát (mạng) Router: (n) bộ định tuyến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Đề Xuất Nâng Cấp Wi-Fi 6 – Easy Level
Từ Vựng: Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Proposal: (n) đề xuất Install: (v) cài đặt, lắp đặt Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Email Xin Lỗi về Sự Cố Dịch Vụ Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Apology: (n) lời xin lỗi Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ mạng, điện) Sincere: (adj) chân thành Resolve: (v) giải quyết Contact: (n) liên hệ; (v) liên hệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Shipping a Laptop to a New Remote Hire – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Quản Lý Tài Sản Thiết Bị Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Asset: (n) tài sản Inventory: (n) kiểm kê thiết bị; (n) danh mục thiết bị Maintenance: (n) bảo trì Warranty: (n) bảo hành Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm tra (hệ thống, thiết bị) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thiết Kế Mạng Không Dây cho Văn Phòng Mới – Medium Level
Từ Vựng: Access point: (n) điểm truy cập Encryption: (n) mã hóa Scalable: (adj) có thể mở rộng Coverage: (n) phạm vi phủ sóng Management: (n) quản lý mạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Nhu Cầu Băng Thông cho Ứng Dụng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz