Từ Vựng:
Access point: (n) điểm truy cập
Encryption: (n) mã hóa
Scalable: (adj) có thể mở rộng
Coverage: (n) phạm vi phủ sóng
Management: (n) quản lý mạng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Access point: (n) điểm truy cập
Encryption: (n) mã hóa
Scalable: (adj) có thể mở rộng
Coverage: (n) phạm vi phủ sóng
Management: (n) quản lý mạng
Luyện tập thêm về bài học này: