Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Sự Cố Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tìm Thỏa Hiệp Giữa Khách Hàng và Đội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Responding to a Ransomware Alert – Advanced Level
Từ Vựng: Ransomware: (n) phần mềm tống tiền Isolate: (v) cách ly, tách biệt Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Evidence: (n) bằng chứng Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Hạn Chế Ngân Sách Ảnh Hưởng đến Dự Án Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Equipment: (n) thiết bị Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Project: (n) dự án Management: (n) quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Gia Hạn Thời Hạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Cơ Sở Dữ Liệu Năng Lực Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Setting Up QoS for Work Traffic – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Di Chuyển Thiết Bị Mạng Hết Vòng Đời – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Đàm Phán Gia Hạn Thời Hạn – Easy Level
Từ Vựng: Deadline: (n) hạn chót Extension: (n) phần mở rộng; (n) sự gia hạn Unexpected: (adj) không mong đợi Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Setting Up IT for New Office – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz