Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Giám Sát Lưu Lượng Mạng và Phát Hiện Bất Thường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Requesting Budget for Additional IT Support Staff – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Checking Printer IP Address – Easy Level
Từ Vựng: Printer: (n) máy in Offline: (adj) ngoại tuyến Panel: (n) bảng điều khiển Ip address: (n) địa chỉ IP Network: (n) mạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Laptop Shuts Down Randomly Due to Overheating – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Đánh Giá Tác Động Thay Đổi Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Onboarding a Remote Employee – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cảnh Báo Vượt Ngưỡng Sử Dụng Liên Kết – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận QoS cho Lưu Lượng Thoại và Video – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Bất Đồng Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Báo Cáo Phân Tích Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Network: (n) mạng lưới Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Equipment: (n) thiết bị Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Reliable: (adj) đáng tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz