Từ Vựng:
Ransomware: (n) phần mềm tống tiền
Isolate: (v) cách ly, tách biệt
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Evidence: (n) bằng chứng
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ransomware: (n) phần mềm tống tiền
Isolate: (v) cách ly, tách biệt
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Evidence: (n) bằng chứng
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: