Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Bảo Trì Sơ Đồ Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Onboarding a Remote Employee – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Rủi Ro Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Kết Nối Mạng Lưu Trữ – Medium Level
Từ Vựng: Redundancy: (n) dự phòng Firmware: (n) phần mềm nhúng Compatibility: (n) tính tương thích Installation: (n) việc cài đặt Connectivity: (n) khả năng kết nối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Tác Động Mạng của Ứng Dụng Đám Mây Mới – Medium Level
Từ Vựng: Deploy: (v) triển khai Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng) Bandwidth: (n) băng thông Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Năng Lực Mạng Không Dây cho Sự Kiện Lớn – Easy Level
Từ Vựng: Capacity: (n) dung lượng Venue: (n) địa điểm Access point: (n) điểm truy cập Speed: (n) tốc độ Connection: (n) kết nối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thiết Kế Switch Đỉnh Giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Thiết Kế Kết Nối Liên Trung Tâm Dữ Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Scalable: (adj) có thể mở rộng Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Fiber optic: (n) cáp quang Data center: (n) trung tâm dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: IT Project Progress Update at Steering Committee Meeting – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Dự Phòng Mạng Trung Tâm Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz