Từ Vựng:
Deploy: (v) triển khai
Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng)
Bandwidth: (n) băng thông
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deploy: (v) triển khai
Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng)
Bandwidth: (n) băng thông
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: