Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Deadline: (n) hạn chót
Contact: (v) liên hệ; (n) người liên hệ
Save: (v) lưu (dữ liệu)
Information: (n) thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Deadline: (n) hạn chót
Contact: (v) liên hệ; (n) người liên hệ
Save: (v) lưu (dữ liệu)
Information: (n) thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: