Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Troubleshooting Video Conference Connection – Advanced Level
Từ Vựng: Firewall: (n) tường lửa Port: (n) cổng (kết nối mạng hoặc phần cứng) Cloud service: (n) dịch vụ đám mây Connection: (n) kết nối Rule: (n) quy tắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hoàn Thành Cột Mốc Dự Án Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Nâng Cấp Băng Thông với ISP – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Tối Ưu Chi Phí Mạng Đám Mây – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Chính Sách Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: IT Project Progress Update at Steering Committee Meeting – Advanced Level
Từ Vựng: Milestone: (n) cột mốc Integration: (n) sự tích hợp Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Timeline: (n) dòng thời gian Overtime: (n) làm thêm giờ; (adv) ngoài giờ làm việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Moving Shared Drives to OneDrive – Easy Level
Từ Vựng: Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu Shared drive: (n) ổ đĩa chia sẻ Onedrive: (n) dịch vụ lưu trữ đám mây của Microsoft Backup: (v) sao lưu; (n) bản sao lưu Instructions: (n) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Bài Học Mạng Sau Sự Cố – Advanced Level
Từ Vựng: Firmware: (n) phần mềm nhúng Router: (n) bộ định tuyến Incident: (n) sự cố Backup: (v) sao lưu; (n) bản sao lưu Alert: (v) cảnh báo; (n) cảnh báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Connecting a Personal Monitor to a Company Laptop – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Gia Hạn Hợp Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz