Danh mục: Tiếng Anh dành cho Đạo diễn phim (English for Film Director)
-
Listening Quiz: Nói Về Chủ Đề Phim – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tầm Quan Trọng Của Chuẩn Bị Hình Ảnh Trong Làm Phim – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Thiết Kế Môi Trường Hình Ảnh Cho Nhân Vật – Easy Level
Từ Vựng: Environment: (n) môi trường Psychology: (n) tâm lý học Lonely: (adj) cô đơn Furniture: (n) đồ đạc, thiết bị trong phim trường Lighting: (n) ánh sáng, hệ thống chiếu sáng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Thành Viên Đội Khó Tính Nhưng Có Kỹ Năng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thống Nhất Giọng Điệu Câu Chuyện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Thảo Luận Ý Định Cảm Xúc Cho Nhạc Phim – Easy Level
Từ Vựng: Melody: (n) giai điệu Score: (n) bản nhạc phim Hopeful: (adj) đầy hy vọng Gentle: (adj) nhẹ nhàng Compose: (v) soạn nhạc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Cân Bằng Hài Kịch Và Chính Kịch – Easy Level
Từ Vựng: Tone: (n) tông, giọng điệu Balance: (v) cân bằng; (n) sự cân bằng Scene: (n) cảnh quay Edit: (v) chỉnh sửa Mood: (n) tâm trạng, không khí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Quản Lý Phim Trường Hiệu Quả – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Trả Lời Phỏng Vấn Nhất Quán Tại Buổi Họp Báo – Easy Level
Từ Vựng: Press junket: (n) buổi họp báo quảng bá phim Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp Message: (n) thông điệp Confidence: (n) sự tự tin Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Phổ Biến Cho Người Vận Hành Máy Quay – Easy Level
Từ Vựng: Tracking shot: (n) cảnh quay theo dõi Framing: (n) bố cục khung hình Zoom: (v) phóng to; (n) hiệu ứng phóng to Steady: (adj) ổn định Background: (n) phông nền, hậu cảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz