Từ Vựng:
Tracking shot: (n) cảnh quay theo dõi
Framing: (n) bố cục khung hình
Zoom: (v) phóng to; (n) hiệu ứng phóng to
Steady: (adj) ổn định
Background: (n) phông nền, hậu cảnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tracking shot: (n) cảnh quay theo dõi
Framing: (n) bố cục khung hình
Zoom: (v) phóng to; (n) hiệu ứng phóng to
Steady: (adj) ổn định
Background: (n) phông nền, hậu cảnh
Luyện tập thêm về bài học này: