Danh mục: Tiếng Anh dành cho Đạo diễn phim (English for Film Director)
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Tổng Kết Chiếu Thử Với Nhà Sản Xuất – Advanced Level
Từ Vựng: Screening: (n) buổi chiếu phim Pacing: (n) nhịp độ (phim, cảnh) Clarity: (n) sự rõ ràng (hình ảnh, nội dung) Lighting: (n) ánh sáng (trong quay phim) Feedback: (n) phản hồi (từ khán giả, đạo diễn) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phương Án Của Đạo Diễn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Đàm Phán Thỏa Thuận Phát Trực Tuyến – Advanced Level
Từ Vựng: Exclusivity: (n) quyền độc quyền Territories: (n) khu vực phát hành Revenue: (n) doanh thu Terminate: (v) chấm dứt hợp đồng Negotiate: (v) thương lượng hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bất Đồng Sáng Tạo Về Một Đoạn Nhạc Quan Trọng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Lựa Chọn Casting – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cân Bằng Hài Kịch Và Chính Kịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Buổi Quay Kết Hợp Với Kết Xuất Thời Gian Thực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Cảnh Quay Mất Nhiều Thời Gian Hơn Kế Hoạch – Medium Level
Từ Vựng: Scene: (n) cảnh quay Schedule: (n) lịch trình Take: (n) cảnh quay (lần quay) Director: (n) đạo diễn Equipment: (n) thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Thảo Luận Điều Kiện Làm Việc – Advanced Level
Từ Vựng: Concerns: (n) mối quan tâm Breaks: (n) các khoảng nghỉ Unsafe: (adj) không an toàn Machines: (n) máy móc Health: (n) sức khỏe Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Về Nhịp Điệu Hài Hước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz