Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Buổi Quay Kết Hợp Với Kết Xuất Thời Gian Thực – Medium Level

Render
(v) kết xuất hình ảnh
Sync
(v) đồng bộ; (n) sự đồng bộ
Post-production
(n) hậu kỳ
Frame rate
(n) tốc độ khung hình
Monitor
(n) màn hình; (v) giám sát

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Render
Sync
Post-production
Frame rate
Monitor
(v) kết xuất hình ảnh
(v) đồng bộ; (n) sự đồng bộ
(n) màn hình; (v) giám sát
(n) hậu kỳ
(n) tốc độ khung hình

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Render” mean?
4. What does “Sync” mean?
5. What does “Post-production” mean?
6. What does “Frame rate” mean?
7. What does “Monitor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: