Từ Vựng:
Scene: (n) cảnh quay
Schedule: (n) lịch trình
Take: (n) cảnh quay (lần quay)
Director: (n) đạo diễn
Equipment: (n) thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scene: (n) cảnh quay
Schedule: (n) lịch trình
Take: (n) cảnh quay (lần quay)
Director: (n) đạo diễn
Equipment: (n) thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này: