Danh mục: Tiếng Anh dành cho Đạo diễn phim (English for Film Director)
-
Listening Quiz: Tư Vấn Chiến Lược Giải Thưởng Phim – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Thảo Luận Bản Cắt Lắp Đầu Tiên – Easy Level
Từ Vựng: Assembly cut: (n) bản dựng thô Pacing: (n) nhịp độ phim Scene: (n) cảnh quay Dialogue: (n) đoạn hội thoại Edit: (v) chỉnh sửa; (n) bản dựng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Chuẩn Bị Cho Cảnh Cảm Xúc – Advanced Level
Từ Vựng: Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng Honest: (adj) trung thực, thành thật Natural: (adj) tự nhiên, không giả tạo Emotion: (n) cảm xúc Prepare: (v) chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Thuyết Trình Cấu Trúc Dựng Phim Tài Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Editorial: (n) bài xã luận Introduction: (n) phần mở đầu Conclusion: (n) phần kết luận Interview: (n) cuộc phỏng vấn Effects: (n) hiệu ứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cân Bằng Phỏng Vấn Và Cảnh Minh Họa Trong Phim Tài Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Phổ Biến Cho Đội VFX Về Buổi Quay Màn LED – Easy Level
Từ Vựng: Led: (n) đèn LED Volume: (n) âm lượng Resolution: (n) độ phân giải Lighting: (n) ánh sáng Background: (n) phông nền; hậu cảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Động Viên Diễn Viên Nhí Trên Phim Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Diễn Viên Và Nguồn Tài Chính Phim – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Thuyết Trình Gói Sáng Tạo – Easy Level
Từ Vựng: Package: (n) gói sản phẩm; (v) đóng gói Poster: (n) áp phích quảng cáo Video: (n) đoạn phim Song: (n) bài hát Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt phim Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Tốc Độ Khung Hình Cao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz