Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cân Bằng Phỏng Vấn Và Cảnh Minh Họa Trong Phim Tài Liệu – Medium Level

Balance
(n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Interview
(n) cuộc phỏng vấn
B-roll
(n) cảnh quay phụ, cảnh quay bổ sung
Pacing
(n) nhịp độ (của phim)
Context
(n) bối cảnh, ngữ cảnh

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Balance
Interview
B-roll
Pacing
Context
(n) cảnh quay phụ, cảnh quay bổ sung
(n) nhịp độ (của phim)
(n) bối cảnh, ngữ cảnh
(n) cuộc phỏng vấn
(n) sự cân bằng; (v) cân bằng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Balance” mean?
4. What does “Interview” mean?
5. What does “B-roll” mean?
6. What does “Pacing” mean?
7. What does “Context” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: