Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Tốc Độ Khung Hình Cao – Advanced Level

Acquisition
(n) sự thu nhận, sự tiếp nhận
Strategy
(n) chiến lược
Frame
(n) khung hình; (v) đóng khung, dựng khung hình
Smoother
(n) công cụ làm mượt, thiết bị làm mượt
Equipment
(n) thiết bị, dụng cụ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Acquisition
Strategy
Frame
Smoother
Equipment
(n) thiết bị, dụng cụ
(n) sự thu nhận, sự tiếp nhận
(n) khung hình; (v) đóng khung, dựng khung hình
(n) chiến lược
(n) công cụ làm mượt, thiết bị làm mượt

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Acquisition” mean?
4. What does “Strategy” mean?
5. What does “Frame” mean?
6. What does “Smoother” mean?
7. What does “Equipment” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: