Danh mục: Tiếng Anh dành cho Đầu bếp (English for Chef)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Sự Cố An Toàn Thực Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chỉnh Sửa Thực Đơn Sau Buổi Nếm Thử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Điều Tra Sai Lệch Chi Phí Thực Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự không nhất quán Revenue: (n) doanh thu Inventory: (n) hàng tồn kho, danh mục nguyên liệu Waste: (n) chất thải, phế phẩm; (v) lãng phí Receipt: (n) biên lai, hóa đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Ghi Nhận Thành Tích Của Thành Viên Trong Đội – Advanced Level
Từ Vựng: Recognise: (v) nhận biết, công nhận Achievement: (n) thành tựu Briefing: (n) buổi họp ngắn, hướng dẫn Morale: (n) tinh thần Motivate: (v) thúc đẩy, tạo động lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Chính Sách Tỉa Rau Củ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thanh Tra Viên Y Tế Hỏi Về Dán Nhãn Thực Phẩm và Đánh Dấu Ngày – Advanced Level
Từ Vựng: Labelling: (n) việc ghi nhãn Date marking: (n) việc đánh dấu ngày tháng Rotate: (v) luân chuyển, xoay vòng Inspector: (n) thanh tra, kiểm tra viên Temperature: (n) nhiệt độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Bảng Kế Hoạch Sự Kiện Trước Khi Diễn Ra – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hiện Vật Thể Lạ Trong Món Ăn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chụp Ảnh Món Mới và Phổ Biến Về Cách Trình Bày – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Từ Chối Đơn Giao Thịt – Medium Level
Từ Vựng: Temperature: (n) nhiệt độ Fresh: (adj) tươi, mới Delivery: (n) sự giao hàng Reject: (v) từ chối, loại bỏ Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz