Danh mục: Tiếng Anh dành cho Đầu bếp (English for Chef)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xin Mẫu Phô Mai và Lên Kế Hoạch Nếm Thử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kỹ Năng Dùng Dao và An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Cho Đội Bếp Trước Ca Phục Vụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Đào Tạo Nhân Viên Về Bảng Ma Trận Dị Ứng Mới – Medium Level
Từ Vựng: Allergen: (n) chất gây dị ứng Matrix: (n) môi trường, nền tảng Train: (v) huấn luyện; (n) khóa đào tạo Staff: (n) nhân viên Prevent: (v) ngăn ngừa, phòng tránh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Thực Đơn Trước Giờ Phục Vụ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Khoa Học Đằng Sau Kỹ Thuật Áp Chảo Thịt – Medium Level
Từ Vựng: Searing: (v) áp chảo nhanh để tạo lớp vỏ bên ngoài Crust: (n) lớp vỏ giòn bên ngoài Maillard reaction: (n) phản ứng Maillard (phản ứng tạo màu và mùi vị khi nấu nướng) Proteins: (n) protein, chất đạm Juices: (n) nước thịt, nước ép Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Listening Quiz: Phổ Biến Cho Chef de Partie – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Rút Món Ăn Khỏi Thực Đơn Giữa Ca Phục Vụ – Medium Level
Từ Vựng: Spoiled: (adj) bị hỏng, thiu Dish: (n) món ăn Menu: (n) thực đơn Inform: (v) thông báo, báo cho biết Apologize: (v) xin lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Không Có Gluten Tại Nhà Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Về Thời Gian và Tổ Chức Công Việc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz