1. Timing
2. Organisation
3. Service
4. Station
5. Ingredients
(n) khu vực làm việc, trạm
(n) tổ chức, sự sắp xếp
(n) nguyên liệu, thành phần
(n) thời gian biểu, thời điểm
(n) phục vụ, dịch vụ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.