Danh mục: Tiếng Anh dành cho Đầu bếp (English for Chef)
-
Listening Quiz: Vệ Sinh Bếp và Trách Nhiệm Công Việc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Họp Rút Kinh Nghiệm Sau Ca Tối – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Các Suất Ăn Tối Tại Tiệc Cưới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Yêu Cầu Halal Cho Sự Kiện Ăn Tối Riêng Tư – Easy Level
Từ Vựng: Halal: (adj) hợp đạo Hồi Supplier: (n) nhà cung cấp Certificate: (n) giấy chứng nhận Kitchen: (n) nhà bếp Training: (n) sự đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Xử Lý Khi Khách Trả Lại Món Ăn – Easy Level
Từ Vựng: Undercooked: (adj) chưa chín kỹ Re-fire: (v) nấu lại Guest: (n) khách Quickly: (adv) nhanh chóng Fault: (n) lỗi, sai sót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Khắc Phục Vấn Đề Thời Gian Trong Phục Vụ Bàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Tiêu Chuẩn Kiểm Soát Khẩu Phần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Halal Cho Sự Kiện Ăn Tối Riêng Tư – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Về Dị Ứng Hạt Cây Của Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Yêu Cầu Món Ăn Không Có Sữa – Medium Level
Từ Vựng: Dairy-free: (adj) không chứa sữa Dish: (n) món ăn Kitchen: (n) nhà bếp Sauce: (n) nước sốt Order: (v) gọi món; (n) đơn đặt hàng, món gọi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz