Từ Vựng:
Dairy-free: (adj) không chứa sữa
Dish: (n) món ăn
Kitchen: (n) nhà bếp
Sauce: (n) nước sốt
Order: (v) gọi món; (n) đơn đặt hàng, món gọi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dairy-free: (adj) không chứa sữa
Dish: (n) món ăn
Kitchen: (n) nhà bếp
Sauce: (n) nước sốt
Order: (v) gọi món; (n) đơn đặt hàng, món gọi
Luyện tập thêm về bài học này: