Danh mục: Tiếng Anh dành cho Đầu bếp (English for Chef)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Món Đặc Biệt Tối Nay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thanh Tra Viên Y Tế Hỏi Về Dán Nhãn Thực Phẩm và Đánh Dấu Ngày – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Phong Cách Nấu Ăn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kết Hợp Rượu Cho Món Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Nói Chuyện Về Việc Đi Làm Muộn – Easy Level
Từ Vựng: Arrival: (n) sự đến nơi, sự đến (nguyên liệu, khách hàng) Late: (adj) muộn, trễ Support: (v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ Habit: (n) thói quen Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Về Dị Ứng Hạt Cây Của Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Một Món Ăn Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: William Giải Thích Về Món Mới Của Anh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chi Phí Nhân Sự Cho Lịch Ca Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thuyết Trình Sáng Kiến Bền Vững Trong Bếp – Advanced Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Composting: (n) quá trình ủ phân hữu cơ Reusable: (adj) có thể tái sử dụng Energy: (n) năng lượng Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz