Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Composting: (n) quá trình ủ phân hữu cơ
Reusable: (adj) có thể tái sử dụng
Energy: (n) năng lượng
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Composting: (n) quá trình ủ phân hữu cơ
Reusable: (adj) có thể tái sử dụng
Energy: (n) năng lượng
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Luyện tập thêm về bài học này: