Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kiểm Toán Nhà Máy Cho Nhóm Phát Triển Bền Vững – Advanced Level

Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Sustainability
(n) tính bền vững
Recycling
(n) tái chế
Leak
(v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ
Supplier
(n) nhà cung cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Audit
Sustainability
Recycling
Leak
Supplier
(n) tính bền vững
(n) tái chế
(n) nhà cung cấp
(v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Audit” mean?
4. What does “Sustainability” mean?
5. What does “Recycling” mean?
6. What does “Leak” mean?
7. What does “Supplier” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: