Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư DevOps (English for DevOps Engineer)
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Đề Xuất Mua Các Phiên Bản Dự Trữ – Easy Level
Từ Vựng: Reserved instances: (n) phiên bản đặt trước Commit: (v) cam kết; (n) sự cam kết Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách On-demand: (adj) theo yêu cầu Usage: (n) việc sử dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Bài Học Rút Ra Từ Buổi Diễn Tập Khôi Phục Thảm Họa – Advanced Level
Từ Vựng: Disaster: (n) thảm họa Recovery: (n) phục hồi Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Audit: (n) kiểm tra, kiểm toán Procedure: (n) quy trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chia Sẻ Kiến Thức Về Các Công Cụ Giám Sát Khả Năng Quan Sát – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Trình Bày Lộ Trình Tuân Thủ – Advanced Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Roadmap: (n) lộ trình Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Guideline: (n) hướng dẫn Workshop: (n) hội thảo, buổi đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Khẩn Cấp Về Sự Cố Ngừng Hoạt Động Của Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao Kỹ Sư Trực Ca – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thông Báo Vi Phạm Thỏa Thuận Mức Dịch Vụ – Advanced Level
Từ Vựng: Service level agreement: (n) thỏa thuận mức dịch vụ Breach: (n) vi phạm; (v) vi phạm Outage: (n) sự gián đoạn dịch vụ Notification: (n) thông báo Compensation: (n) bồi thường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Quản Lý Cờ Tính Năng – Advanced Level
Từ Vựng: Feature flag: (n) cờ tính năng Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Automation: (n) tự động hóa Access control: (n) kiểm soát truy cập Pipeline: (n) chuỗi xử lý tự động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Bảng Điều Khiển Tuân Thủ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Gây Gián Đoạn Trong Công Cụ Tự Động Hóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz