Từ Vựng:
Reserved instances: (n) phiên bản đặt trước
Commit: (v) cam kết; (n) sự cam kết
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
On-demand: (adj) theo yêu cầu
Usage: (n) việc sử dụng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reserved instances: (n) phiên bản đặt trước
Commit: (v) cam kết; (n) sự cam kết
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
On-demand: (adj) theo yêu cầu
Usage: (n) việc sử dụng
Luyện tập thêm về bài học này: