Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Gây Gián Đoạn Trong Công Cụ Tự Động Hóa – Medium Level

Automation
(n) tự động hóa
Tooling
(n) công cụ hỗ trợ
API
(n) giao diện lập trình ứng dụng
Script
(n) kịch bản; (v) viết kịch bản
Update
(v) cập nhật; (n) bản cập nhật

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Automation
Tooling
API
Script
Update
(n) kịch bản; (v) viết kịch bản
(v) cập nhật; (n) bản cập nhật
(n) công cụ hỗ trợ
(n) tự động hóa
(n) giao diện lập trình ứng dụng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Automation” mean?
4. What does “Tooling” mean?
5. What does “API” mean?
6. What does “Script” mean?
7. What does “Update” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: