Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư DevOps (English for DevOps Engineer)
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Giới Thiệu Về Quản Lý Cụm Kubernetes – Easy Level
Từ Vựng: Kubernetes: (n) hệ thống quản lý container tự động Container: (n) vùng chứa ứng dụng Cluster: (n) cụm máy chủ Manage: (v) quản lý Balance: (v) cân bằng; (n) sự cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Gia Hạn Hợp Đồng Nhà Cung Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng Vendor: (n) nhà cung cấp Renewal: (n) sự gia hạn Terms: (n) điều khoản Delivery: (n) việc giao hàng, việc chuyển giao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thay Đổi Chính Sách Truy Cập Cơ Sở Dữ Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập Request: (n) yêu cầu; (v) yêu cầu Approve: (v) phê duyệt Restriction: (n) hạn chế Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Kế Hoạch Di Chuyển Trung Tâm Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thuyết Trình Đề Xuất Tự Động Hóa Sổ Tay Vận Hành – Advanced Level
Từ Vựng: Automation: (n) tự động hóa Orchestration: (n) phối hợp tự động Incident: (n) sự cố Audit: (n) kiểm tra, đánh giá Workflow: (n) quy trình làm việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lịch Trình Diễn Tập Khôi Phục Thảm Họa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Tình Trạng Hệ Thống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Định Tuyến Cảnh Báo Trực Ca Và Chính Sách Leo Thang – Medium Level
Từ Vựng: Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Escalation: (n) sự leo thang (vấn đề, sự cố) Priority: (n) ưu tiên Routing: (n) định tuyến Policy: (n) chính sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thông Báo Về Thay Đổi Hạ Tầng – Medium Level
Từ Vựng: Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Notify: (v) thông báo Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Department: (n) phòng ban Operation: (n) hoạt động, vận hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Tình Trạng Hệ Thống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz