Từ Vựng:
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Escalation: (n) sự leo thang (vấn đề, sự cố)
Priority: (n) ưu tiên
Routing: (n) định tuyến
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Escalation: (n) sự leo thang (vấn đề, sự cố)
Priority: (n) ưu tiên
Routing: (n) định tuyến
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này: