Từ Vựng:
Kubernetes: (n) hệ thống quản lý container tự động
Container: (n) vùng chứa ứng dụng
Cluster: (n) cụm máy chủ
Manage: (v) quản lý
Balance: (v) cân bằng; (n) sự cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Kubernetes: (n) hệ thống quản lý container tự động
Container: (n) vùng chứa ứng dụng
Cluster: (n) cụm máy chủ
Manage: (v) quản lý
Balance: (v) cân bằng; (n) sự cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này: