Từ Vựng:
Automation: (n) tự động hóa
Orchestration: (n) phối hợp tự động
Incident: (n) sự cố
Audit: (n) kiểm tra, đánh giá
Workflow: (n) quy trình làm việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Automation: (n) tự động hóa
Orchestration: (n) phối hợp tự động
Incident: (n) sự cố
Audit: (n) kiểm tra, đánh giá
Workflow: (n) quy trình làm việc
Luyện tập thêm về bài học này: