Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tư Vấn Về Khoảng Trống Tuân Thủ Bảo Vệ Dữ Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Gap: (n) khoảng cách, chênh lệch Policy: (n) chính sách Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm Regulator: (n) cơ quan quản lý, người điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Lập Bản Đồ Chuẩn Đầu Ra Với Tiêu Chuẩn Năng Lực – Easy Level
Từ Vựng: Map: (n) bản đồ Outcome: (n) kết quả Competency: (n) năng lực Accreditation: (n) sự công nhận, chứng nhận Revise: (v) sửa đổi, chỉnh sửa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Huấn Luyện Về Kỹ Thuật Đặt Câu Hỏi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Thay Đổi Chương Trình Khoa Học Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Về Đào Tạo Thực Tế Ảo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Sử Dụng Thang Bloom Để Xây Dựng Mục Tiêu Học Tập – Easy Level
Từ Vựng: Taxonomy: (n) phân loại học Recall: (v) nhớ lại Analyze: (v) phân tích Evaluate: (v) đánh giá Apply: (v) áp dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Hội Thảo Giao Tiếp Đa Văn Hóa – Advanced Level
Từ Vựng: Culture: (n) văn hóa Custom: (n) phong tục Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng Offended: (adj) bị xúc phạm Understand: (v) hiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Cho Trường Về Chứng Nhận Cambridge International – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tạo Và Thử Nghiệm Thang Đánh Giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Phỏng Vấn Sinh Viên Tốt Nghiệp Về Kỹ Năng Thực Hành – Advanced Level
Từ Vựng: Practical: (adj) thiết thực Communication: (n) giao tiếp Deadline: (n) hạn chót Confident: (adj) tự tin Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz