Từ Vựng:
Practical: (adj) thiết thực
Communication: (n) giao tiếp
Deadline: (n) hạn chót
Confident: (adj) tự tin
Improve: (v) cải thiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Practical: (adj) thiết thực
Communication: (n) giao tiếp
Deadline: (n) hạn chót
Confident: (adj) tự tin
Improve: (v) cải thiện
Luyện tập thêm về bài học này: