Từ Vựng:
Culture: (n) văn hóa
Custom: (n) phong tục
Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
Offended: (adj) bị xúc phạm
Understand: (v) hiểu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Culture: (n) văn hóa
Custom: (n) phong tục
Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
Offended: (adj) bị xúc phạm
Understand: (v) hiểu
Luyện tập thêm về bài học này: