Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Xem Xét Tuân Thủ Khả Năng Tiếp Cận – Medium Level
Từ Vựng: Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Alt text: (n) văn bản thay thế Contrast: (n) độ tương phản Screen reader: (n) trình đọc màn hình Visibility: (n) khả năng hiển thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Trình Bày Báo Cáo Nhu Cầu Học Tập – Medium Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Redesign: (v) thiết kế lại Recommend: (v) đề xuất Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Điều Chỉnh Nội Dung Học Thuật Cho Người Đi Làm – Medium Level
Từ Vựng: Theory: (n) lý thuyết Practical: (adj) thực tiễn Summary: (n) bản tóm tắt Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Hướng Dẫn Chuyên Gia Lĩnh Vực – Easy Level
Từ Vựng: Content: (n) nội dung Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo Pedagogical: (adj) thuộc về sư phạm Brief: (adj) ngắn gọn; (v) tóm tắt Example: (n) ví dụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Chuẩn Bị Mục Tiêu Bình Đẳng Cho Trường Học – Easy Level
Từ Vựng: Equality: (n) sự bình đẳng Objective: (n) mục tiêu; (adj) khách quan Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển Fairness: (n) sự công bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Về Giảng Dạy Phù Hợp Văn Hóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Dữ Liệu Học Sinh Một Cách Có Đạo Đức – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Đánh Giá Công Tác Bảo Vệ Trẻ Em Của Trường Và Báo Cáo Quan Ngại – Advanced Level
Từ Vựng: Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn Designated: (adj) được chỉ định Concern: (n) mối quan tâm Assessment: (n) sự đánh giá Record: (v) ghi lại; (n) hồ sơ, biên bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Cho Trường Về Giảng Dạy Dựa Trên Nghiên Cứu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Đánh Giá Xây Dựng Năng Lực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz