Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Viết Tài Liệu Tự Đánh Giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nhóm Thảo Luận Về Vấn Đề Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Buổi Trao Đổi Phản Hồi 360 Độ Với Ban Lãnh Đạo Cấp Cao – Easy Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Communication: (n) giao tiếp Decision-making: (n) quá trình ra quyết định Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thảo Luận Về Chênh Lệch Thành Tích Và Thay Đổi Chương Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Attainment: (n) thành tựu Inclusive: (adj) bao trùm, toàn diện Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết Perspectives: (n) quan điểm, cách nhìn nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phân Tích Nhu Cầu Đào Tạo Cho Giám Đốc Giáo Dục – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Chương Trình Phát Triển Lãnh Đạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Đối Sánh Hiệu Suất Trường Học Trên Toàn Quốc – Advanced Level
Từ Vựng: Benchmarking: (n) việc so sánh tiêu chuẩn Attendance: (n) sự có mặt, điểm danh Graduation: (n) lễ tốt nghiệp Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết Tutoring: (n) việc dạy kèm, gia sư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Giảm Tải Đánh Giá Trong Khi Vẫn Đạt Chuẩn Đầu Ra – Easy Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Reduce: (v) giảm bớt Combine: (v) kết hợp Practical: (adj) thiết thực Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Lựa Chọn Hệ Thống Quản Lý Học Tập – Easy Level
Từ Vựng: System: (n) hệ thống Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Budget: (n) ngân sách Track: (v) theo dõi; (n) lộ trình Tool: (n) công cụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Trình Bày Báo Cáo Đánh Giá Tác Động Chương Trình – Medium Level
Từ Vựng: Graduate: (n) người tốt nghiệp; (v) tốt nghiệp Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Employer: (n) nhà tuyển dụng Satisfaction: (n) sự hài lòng Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz