Từ Vựng:
Benchmarking: (n) việc so sánh tiêu chuẩn
Attendance: (n) sự có mặt, điểm danh
Graduation: (n) lễ tốt nghiệp
Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết
Tutoring: (n) việc dạy kèm, gia sư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Benchmarking: (n) việc so sánh tiêu chuẩn
Attendance: (n) sự có mặt, điểm danh
Graduation: (n) lễ tốt nghiệp
Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết
Tutoring: (n) việc dạy kèm, gia sư
Luyện tập thêm về bài học này: