Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Designated: (adj) được chỉ định
Concern: (n) mối quan tâm
Assessment: (n) sự đánh giá
Record: (v) ghi lại; (n) hồ sơ, biên bản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Designated: (adj) được chỉ định
Concern: (n) mối quan tâm
Assessment: (n) sự đánh giá
Record: (v) ghi lại; (n) hồ sơ, biên bản
Luyện tập thêm về bài học này: