Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Tuân Thủ SEND – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Cập Nhật Các Tình Huống Thực Tế Để Tăng Tính Đa Dạng – Medium Level
Từ Vựng: Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Diverse: (adj) đa dạng Example: (n) ví dụ Material: (n) tài liệu, nguyên liệu Culture: (n) văn hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Công Cụ E-Learning Tốt Nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phỏng Vấn Chuyên Gia Về Khoảng Trống Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tuyển Dụng Giáo Viên Mới Cho Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Đưa Ra Hướng Dẫn Rõ Ràng – Easy Level
Từ Vựng: Instructions: (n) hướng dẫn Simple: (adj) đơn giản Steps: (n) các bước Examples: (n) ví dụ Pictures: (n) hình ảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Bất Đồng Giữa Hai Lãnh Đạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Xem Xét Lịch Trình Chương Trình – Medium Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá Deadline: (n) hạn chót Responsibility: (n) trách nhiệm Summary: (n) bản tóm tắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Thay Đổi Khung Đánh Giá – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Chương Trình Cải Thiện Hành Vi Học Sinh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz