Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Tuân Thủ SEND – Easy Level

SEND
(v) gửi; (n) học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt
Policy
(n) chính sách
Train
(v) đào tạo
Individual
(n) cá nhân; (adj) riêng lẻ
Support
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
SEND
Policy
Train
Individual
Support
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
(n) cá nhân; (adj) riêng lẻ
(v) gửi; (n) học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt
(v) đào tạo
(n) chính sách

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “SEND” mean?
4. What does “Policy” mean?
5. What does “Train” mean?
6. What does “Individual” mean?
7. What does “Support” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: